Trong thực hành lâm sàng hằng ngày, các bệnh tai mũi họng thường gặp chiếm tỷ lệ rất lớn ở cả trẻ em và người trưởng thành. Những bệnh lý này không chỉ gây khó chịu kéo dài, ảnh hưởng đến sinh hoạt, học tập và lao động, mà trong nhiều trường hợp còn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng nếu không được chẩn đoán và xử trí đúng thời điểm. Bảo Minh Medical xây dựng bài viết này nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện – chính xác – có tính ứng dụng cao về nhóm bệnh tai mũi họng phổ biến, giúp nhận diện triệu chứng sớm, định hướng xử trí ban đầu và xác định rõ khi nào cần chuyển tuyến chuyên khoa.
Tổng quan về nhóm bệnh tai mũi họng
Tai – mũi – họng là ba cơ quan giải phẫu liên thông chặt chẽ, cùng tham gia vào các chức năng sống còn như nghe, thở, phát âm, nuốt và bảo vệ đường hô hấp trên. Chính vì sự liên thông này, bệnh lý tại một vị trí rất dễ lan sang các vùng lân cận.
Các yếu tố nguy cơ thường gặp bao gồm:
- Môi trường ô nhiễm, khói bụi, điều hòa không khí
- Thời tiết thay đổi đột ngột, độ ẩm cao
- Nhiễm trùng đường hô hấp trên tái diễn
- Cơ địa dị ứng
- Thói quen sinh hoạt không phù hợp (ngoáy tai, lạm dụng thuốc xịt mũi, hút thuốc lá…)
Nhóm bệnh tai thường gặp
Ráy tai ứ đọng (cerumen impaction)
Ráy tai là chất tiết sinh lý được tạo ra từ tuyến bã và tuyến mồ hôi ở 1/3 ngoài ống tai, đóng vai trò bảo vệ da ống tai, duy trì độ ẩm và ngăn chặn vi khuẩn.
Tuy nhiên, khi quá trình tự làm sạch bị rối loạn, ráy tai có thể tích tụ và gây bít tắc hoàn toàn ống tai ngoài, hình thành tình trạng ráy tai ứ đọng – một trong những bệnh tai mũi họng thường gặp nhất trong thực hành lâm sàng.

Người bệnh thường than phiền:
- Cảm giác đầy tai, nặng tai, nghe như có vật cản.
- Giảm thính lực tạm thời, đặc biệt rõ sau khi tắm hoặc đi bơi.
- Ù tai nhẹ, đôi khi kèm chóng mặt thoáng qua.
Một điểm quan trọng cần nhấn mạnh là ngoáy tai bằng tăm bông không những không làm sạch mà còn đẩy ráy tai vào sâu hơn, khiến tình trạng nặng thêm. Việc xử trí cần được thực hiện đúng kỹ thuật, dưới quan sát trực tiếp. Ở những đối tượng đặc biệt như bệnh nhân đái tháo đường, tiền sử phẫu thuật tai hoặc nghi ngờ thủng màng nhĩ, việc can thiệp không đúng cách có thể gây biến chứng nghiêm trọng.
Viêm tai ngoài
Viêm tai ngoài là tình trạng nhiễm trùng da ống tai ngoài, thường gặp ở người thường xuyên tiếp xúc với nước, môi trường ẩm hoặc có thói quen ngoáy tai. Đây là bệnh lý tai mũi họng có đặc điểm lâm sàng khá điển hình nhưng dễ bị bỏ qua ở giai đoạn sớm.

Triệu chứng đặc trưng nhất là:
- Đau tai tăng rõ khi kéo vành tai hoặc ấn nắp tai
- Ngứa tai, cảm giác rát trong ống tai
- Ống tai đỏ, phù nề, có thể tiết dịch
Trong thể nặng, lòng ống tai có thể bị hẹp đáng kể, khiến thuốc nhỏ tai khó thấm sâu. Nếu không điều trị đúng, viêm tai ngoài có thể tiến triển thành thể mạn tính hoặc nhiễm nấm, gây ngứa kéo dài, bong vảy và tái phát nhiều lần.
Nguyên tắc điều trị bao gồm:
- Làm sạch ống tai dưới kiểm soát
- Sử dụng thuốc nhỏ tai kháng sinh phối hợp corticosteroid
- Tránh nước tuyệt đối trong thời gian điều trị
Viêm tai giữa cấp
Viêm tai giữa cấp là một trong những bệnh tai mũi họng phổ biến nhất ở trẻ em, nhưng cũng có thể gặp ở người lớn, đặc biệt sau nhiễm siêu vi đường hô hấp trên. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng viêm và nhiễm trùng hòm tai, nơi chứa chuỗi xương con dẫn truyền âm thanh
Các biểu hiện thường gặp bao gồm:
- Đau tai dữ dội, đau tăng về đêm
- Sốt, mệt mỏi
- Giảm thính lực
- Trẻ nhỏ có thể quấy khóc, bỏ ăn, kéo tai.
Khi áp lực trong tai giữa tăng cao, màng nhĩ có thể bị thủng, dẫn đến chảy dịch tai và giảm đau rõ rệt. Tuy nhiên, đây không phải là dấu hiệu khỏi bệnh hoàn toàn, mà cần được theo dõi chặt chẽ để tránh biến chứng và đảm bảo màng nhĩ lành tốt.
Điều trị viêm tai giữa cấp cần cá thể hóa, ưu tiên kháng sinh phù hợp và theo dõi sát đáp ứng điều trị, đặc biệt ở trẻ nhỏ.
Viêm tai giữa thanh dịch
Viêm tai giữa thanh dịch là tình trạng ứ dịch vô trùng trong tai giữa, thường xuất hiện sau viêm tai giữa cấp hoặc do rối loạn chức năng vòi nhĩ. Khác với thể cấp, bệnh ít đau và không sốt, nên dễ bị bỏ sót.

Người bệnh thường mô tả:
- Cảm giác tai bị “đóng”, nghe không rõ
- Nghe tiếng vọng của chính mình
- Ù tai nhẹ, dai dẳng
Ở trẻ em, viêm tai giữa thanh dịch kéo dài có thể ảnh hưởng đến phát triển ngôn ngữ và học tập nếu không được phát hiện kịp thời. Đặc biệt, tình trạng viêm tai giữa thanh dịch một bên kéo dài ở người lớn luôn được xem là dấu hiệu cảnh báo, cần loại trừ tổn thương vùng vòm mũi họng.
Chiến lược xử trí chủ yếu là theo dõi, cải thiện thông khí vòi nhĩ và can thiệp chuyên khoa khi bệnh kéo dài hoặc tái phát nhiều lần.
Nhóm bệnh mũi thường gặp
Chảy máu mũi (epistaxis)
Chảy máu mũi là một trong những lý do phổ biến khiến bệnh nhân tìm đến chuyên khoa tai mũi họng.

Nguyên nhân thường gặp:
- Khô niêm mạc mũi
- Chấn thương nhẹ (ngoáy mũi)
- Tăng huyết áp
- Sử dụng thuốc chống đông
Xử trí đúng cách ban đầu:
- Bệnh nhân ngồi thẳng, cúi nhẹ người về trước
- Ép cánh mũi liên tục trong 20 phút
- Tránh ngửa đầu ra sau.
Viêm mũi dị ứng
Viêm mũi dị ứng là bệnh lý mạn tính, liên quan đến phản ứng quá mẫn của niêm mạc mũi với dị nguyên trong không khí. Đây là một trong những bệnh tai mũi họng ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống nhưng thường bị xem nhẹ.

Triệu chứng điển hình:
- Hắt hơi thành tràng
- Chảy mũi trong
- Nghẹt mũi, ngứa mũi
- Có thể kèm ngứa mắt, ho khan.
Nguyên tắc điều trị:
- Tránh dị nguyên
- Thuốc xịt mũi corticosteroid là nền tảng điều trị
- Phối hợp kháng histamine khi cần
Polyp mũi
Polyp mũi là các khối mô lành tính phát triển từ niêm mạc mũi – xoang, thường liên quan đến viêm mũi xoang mạn tính. Chúng có đặc điểm mềm, nhạt màu, không đau và dễ tái phát.

Người bệnh thường có:
- Nghẹt mũi kéo dài, không đáp ứng thuốc thông thường
- Giảm hoặc mất khứu giác
- Thở miệng, giọng nói nghẹt
Polyp mũi không chỉ gây khó chịu mà còn làm cản trở dẫn lưu xoang, tạo điều kiện cho nhiễm trùng tái phát. Điều trị ưu tiên nội khoa bằng corticosteroid tại chỗ, tuy nhiên những trường hợp nặng hoặc không đáp ứng cần được đánh giá phẫu thuật nội soi.
Nhóm bệnh họng – thanh quản thường gặp
Viêm họng và biến chứng quanh amidan
Viêm họng là bệnh lý rất thường gặp, đa số do virus và tự giới hạn. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nhiễm trùng có thể lan sâu và hình thành áp-xe quanh amidan, một biến chứng nguy hiểm.

Dấu hiệu cảnh báo bao gồm:
- Đau họng dữ dội một bên
- Khó nuốt, khó há miệng
- Giọng nói thay đổi
- Sốt cao, mệt mỏi
Áp-xe quanh amidan cần được xử trí kịp thời bằng dẫn lưu và kháng sinh thích hợp để tránh biến chứng lan rộng và nguy cơ tắc nghẽn đường thở.
Ngáy và hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn
Không chỉ là vấn đề xã hội, ngáy và ngưng thở khi ngủ còn liên quan chặt chẽ đến bệnh tim mạch và rối loạn chuyển hóa.

Biểu hiện gợi ý:
- Ngáy to, kéo dài
- Buồn ngủ ban ngày
- Đau đầu buổi sáng
- Giảm tập trung.
Chiến lược quản lý:
- Giảm cân nếu thừa cân
- Điều trị bằng CPAP
- Can thiệp phẫu thuật khi có bất thường giải phẫu.
Khàn tiếng và bệnh lý thanh quản
Khàn tiếng kéo dài là một triệu chứng không nên xem nhẹ, đặc biệt ở người hút thuốc lá hoặc sử dụng giọng nói nhiều.
Nguyên nhân thường gặp:
- Viêm thanh quản
- Trào ngược họng – thanh quản
- Hạt xơ, polyp dây thanh
- Liệt dây thanh
Nguyên tắc theo dõi:
- Khàn tiếng > 3–4 tuần cần soi thanh quản
- Phát hiện sớm giúp điều trị bảo tồn hiệu quả và giảm nguy cơ bỏ sót bệnh lý ác tính
Vai trò của chẩn đoán sớm và chuyển tuyến đúng thời điểm
Trong quản lý các bệnh tai mũi họng thường gặp, việc chẩn đoán sớm và nhận diện các dấu hiệu cảnh báo đóng vai trò then chốt. Một số tình huống cần chuyển tuyến chuyên khoa ngay bao gồm:
- Đau tai dữ dội kèm sốt cao
- Chảy máu mũi tái diễn, không kiểm soát
- Viêm tai giữa thanh dịch một bên kéo dài
- Khàn tiếng không cải thiện sau điều trị nội khoa
- Khối u vùng cổ không rõ nguyên nhân.
Biện pháp phòng ngừa bệnh tai mũi họng hiệu quả
Phòng ngừa các bệnh tai mũi họng là yếu tố then chốt giúp hạn chế tái phát, ngăn ngừa tiến triển mạn tính và giảm nguy cơ biến chứng. Trên thực tế, nhiều bệnh lý tai mũi họng không khởi phát rầm rộ mà âm thầm kéo dài, chỉ được phát hiện khi triệu chứng đã ảnh hưởng rõ rệt đến sinh hoạt và chất lượng sống. Vì vậy, việc chủ động phòng ngừa cần được thực hiện một cách liên tục, đúng phương pháp và có định hướng y khoa.
Trước hết, vệ sinh tai mũi họng đúng cách là nền tảng quan trọng nhất. Tai là cơ quan có cơ chế tự làm sạch tự nhiên, do đó không nên can thiệp quá mức. Việc ngoáy tai sâu hoặc sử dụng vật cứng có thể gây tổn thương ống tai và đẩy ráy tai vào sâu hơn.
- Không ngoáy tai bằng tăm bông hoặc dụng cụ sắc nhọn
- Không tự ý bơm rửa tai khi chưa được thăm khám
- Giữ tai khô, đặc biệt sau khi tắm hoặc bơi
Đối với mũi và họng, cần duy trì môi trường niêm mạc khỏe mạnh để tăng sức đề kháng tại chỗ. Rửa mũi đúng cách giúp loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn và dị nguyên, đặc biệt cần thiết với người sống trong môi trường ô nhiễm hoặc thường xuyên sử dụng điều hòa.
- Rửa mũi bằng dung dịch đẳng trương hoặc ưu trương nhẹ theo hướng dẫn
- Uống đủ nước để tránh khô niêm mạc
- Giữ ấm vùng cổ – mũi – họng khi thời tiết thay đổi.
Song song với đó, việc hạn chế các yếu tố nguy cơ đóng vai trò quan trọng trong phòng bệnh tai mũi họng. Những tác nhân như khói thuốc lá, rượu bia, không khí ô nhiễm và dị nguyên là nguyên nhân hàng đầu làm tổn thương niêm mạc và gây viêm mạn tính.
- Tránh hút thuốc lá và hít khói thuốc thụ động
- Hạn chế tiếp xúc với dị nguyên đã biết.
- Kiểm soát tốt các bệnh nền như viêm mũi dị ứng, trào ngược dạ dày – thực quản.
Đặc biệt, nội soi tai mũi họng định kỳ là biện pháp phòng ngừa chủ động có giá trị cao trong thực hành lâm sàng hiện nay. Nội soi cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp, rõ nét toàn bộ cấu trúc tai, hốc mũi, vòm mũi họng và thanh quản, từ đó phát hiện sớm các tổn thương dù chưa có triệu chứng rõ ràng.
- Phát hiện sớm viêm mạn tính, polyp mũi, bất thường vùng vòm
- Đánh giá chính xác nguyên nhân nghẹt mũi, khàn tiếng, ù tai kéo dài
- Giảm nguy cơ biến chứng và can thiệp muộn
Tìm hiểu thêm bài viết: Quy trình nội soi tai mũi họng
Việc kết hợp giữa thói quen sinh hoạt lành mạnh và theo dõi y tế định kỳ giúp xây dựng một chiến lược phòng ngừa bệnh tai mũi họng hiệu quả, bền vững, góp phần bảo vệ sức khỏe lâu dài cho cả trẻ em và người trưởng thành.
Kết luận
Các bệnh lý tai mũi họng tuy phổ biến nhưng không hề đơn giản nếu bị bỏ qua hoặc xử trí không đúng. Việc hiểu rõ đặc điểm từng nhóm bệnh, phân biệt triệu chứng lành tính và dấu hiệu nguy hiểm giúp tối ưu hiệu quả điều trị, giảm biến chứng và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh. Với cách tiếp cận hệ thống, khoa học và thực hành dựa trên bằng chứng, chúng tôi tin rằng nội dung trên là một nguồn tham khảo đáng tin cậy, chuyên sâu và có giá trị thực tiễn cao cho cả nhân viên y tế lẫn cộng đồng.

